trăn đất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài trăn thuộc họ Pythonidae, có tên khoa học là Python molurus: Đây là một loài trăn lớn, thường sinh sống chủ yếu ở các khu vực có địa hình bằng phẳng hoặc đồng cỏ. Đặc điểm nổi bật của loài này là thói quen sống dưới mặt đất, chúng ít khi leo cây.
- Tên gọi khác của loài trăn này: Trong dân gian, "trăn đất" còn được gọi là "trăn mốc" hoặc "trăn hoa", dựa trên hoa văn và màu sắc trên da của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân trong vùng thỉnh thoảng bắt gặp một con trăn đất đang bò qua đường. (Người dân trong vùng thỉnh thoảng bắt gặp một con trăn đất đang bò qua đường.)
- So với các loài trăn sống trên cây, trăn đất có thân hình mập mạp và di chuyển chậm chạp hơn. (So với các loài trăn sống trên cây, trăn đất có thân hình mập mạp và di chuyển chậm chạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học/ truyền thuyết: "Trăn đất" đôi khi xuất hiện trong các câu chuyện dân gian như một sinh vật có sức mạnh, gắn liền với đất.
- Trong câu chuyện cổ, vị thần đất đã hóa thân thành một con trăn đất khổng lồ. (Trong câu chuyện cổ, vị thần đất đã hóa thân thành một con trăn đất khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trăn mốc: Tên gọi khác của "trăn đất", nhấn mạnh vào các đốm màu sáng trên nền da tối.
- Trăn hoa: Một tên gọi khác, chỉ chung các loài trăn có hoa văn đẹp, đôi khi dùng để chỉ "trăn đất".
- Trăn cây: Chỉ các loài trăn có khả năng leo trèo và sống chủ yếu trên cây, trái ngược với "trăn đất".
Từ đồng nghĩa
- Trăn mốc: (Xem ở mục Biến thể).
- Trăn hoa: (Xem ở mục Biến thể).
- Rắn hổ đất (LƯU Ý: Đây là một loài khác, thuộc họ rắn, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn trong gọi tên dân gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chỉ loài vật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trăn đất".)
- Loài trăn chỉ ở dưới đất, không leo lên cây được.